Cách dùng "智者 弥缝其阙" (zhì zhě mí féng qí què) trong hội thoại tiếng Trung
智者 弥缝其阙
Người khôn tự sửa lỗi,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
22:45
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 为了我大楚的江山 | wèi le wǒ dà chǔ de jiāng shān | vì giang sơn Đại Sở ta sao? |
| 2▶ | 智者 弥缝其阙 | zhì zhě mí féng qí què | Người khôn tự sửa lỗi, |
| 3 | 愚者 授人以隙 | yú zhě shòu rén yǐ xì | kẻ dại lộ sơ hở. |
More Clips From Episode
Total 78 clips (Page 3 of 4)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
ér shì nǐ kàn de qīng chǔ jià mǎ nǐ jué de zhímà vì ngươi thấy rõ cái giá, ngươi thấy xứng đáng.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè píng rì lǐ sān qǐng sì yāo dōu qǐng bù lái de dà máng rénBình thường bận rộn, mời bao nhiêu lần cũng không tới,

HSK 6
0:03s
mào rán sòng lái hái wàng néng bó tài fēi yī yuènên tự tiện mang đến, mong Thái phi thấy vui vẻ.

HSK 5
0:03s
lěng yǎn guān qí fāng néng wàng yǔ jǐ jùđiềm tĩnh quan sát nên mới có thể nói bừa mấy câu.

HSK 7
0:03s
nǐ zàn bù jué kǒu de jīn lǚ sū jiù chū zì tā de shǒu yìmón bánh sợi vàng muội khen không ngớt là người đó làm đấy.

HSK 6
0:03s










