Cách dùng "桌子都快被你擦烂了" (zhuō zi dōu kuài bèi nǐ cā làn le) trong hội thoại tiếng Trung
桌子都快被你擦烂了
Ngươi sắp lau nát cả bàn rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
27:45
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我干活啊 | wǒ gàn huó a | Ta làm việc. |
| 2▶ | 桌子都快被你擦烂了 | zhuō zi dōu kuài bèi nǐ cā làn le | Ngươi sắp lau nát cả bàn rồi. |
| 3 | 你是打算赖在这里不走了是吗 | nǐ shì dǎ suàn lài zài zhè lǐ bù zǒu le shì ma | Ngươi tính ở lì đây, không chịu đi hả? |
More Clips From Episode
Total 78 clips (Page 3 of 4)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
ér shì nǐ kàn de qīng chǔ jià mǎ nǐ jué de zhímà vì ngươi thấy rõ cái giá, ngươi thấy xứng đáng.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè píng rì lǐ sān qǐng sì yāo dōu qǐng bù lái de dà máng rénBình thường bận rộn, mời bao nhiêu lần cũng không tới,

HSK 6
0:03s
mào rán sòng lái hái wàng néng bó tài fēi yī yuènên tự tiện mang đến, mong Thái phi thấy vui vẻ.

HSK 5
0:03s
lěng yǎn guān qí fāng néng wàng yǔ jǐ jùđiềm tĩnh quan sát nên mới có thể nói bừa mấy câu.

HSK 7
0:03s
nǐ zàn bù jué kǒu de jīn lǚ sū jiù chū zì tā de shǒu yìmón bánh sợi vàng muội khen không ngớt là người đó làm đấy.

HSK 6
0:03s










