Cách dùng "大人 时辰到了" (dà rén shí chén dào le) trong hội thoại tiếng Trung
大人 时辰到了
dà rén shí chén dào le
Đại nhân, đến giờ rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
8:24
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我也希望我看见了 | wǒ yě xī wàng wǒ kàn jiàn le | Ta cũng ước là mình đã nhìn thấy. |
| 2▶ | 大人 时辰到了 | dà rén shí chén dào le | Đại nhân, đến giờ rồi. |
| 3 | 把这里收拾干净了 | bǎ zhè lǐ shōu shí gān jìng le | Dọn sạch sẽ chỗ này đi. |
More Clips From Episode
Total 115 clips (Page 1 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s
tā yǒu méi yǒu tāi jì ? yǒu méi yǒu shén me shāng bā ?Hắn có vết bớt gì không? Có vết sẹo nào không?

HSK 6
0:03s
nǐ yí xiàng guò mù bù wàng nǐ bù kě néng bú jì déTrước giờ huynh nhìn qua là nhớ, sao quên được!

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
suǒ yǐ tài fù zuì hǎo néng shuō yī xiē wǒ bù zhī dào de shìVậy nên tốt nhất là ông có thể nói ra một vài chuyện ta không biết,

HSK 5
0:03s
bù rán jiù méi yǒu jiāo yì kě yǐ gēn wǒ tán lebằng không chẳng thể thương lượng với ta đâu.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
- jìn gōng - xiàn zài jìn gōng ? tài mào xiǎn le- Vào cung. - Vào cung giờ này? Quá mức liều lĩnh.