Cách dùng "但也能派得上用场" (dàn yě néng pài dé shàng yòng chǎng) trong hội thoại tiếng Trung
但也能派得上用场
dàn yě néng pài dé shàng yòng chǎng
nhưng cũng dùng được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
31:14
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我打探消息的门路虽不光彩 | wǒ dǎ tàn xiāo xī de mén lù suī bù guāng cǎi | Tuy cách dò la tin tức của ta không đường hoàng gì, |
| 2▶ | 但也能派得上用场 | dàn yě néng pài dé shàng yòng chǎng | nhưng cũng dùng được. |
| 3 | 那就拜托锦娘了 | nà jiù bài tuō jǐn niáng le | Vậy nhờ Cẩm Nương. |
More Clips From Episode
Total 115 clips (Page 1 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s
tā yǒu méi yǒu tāi jì ? yǒu méi yǒu shén me shāng bā ?Hắn có vết bớt gì không? Có vết sẹo nào không?

HSK 6
0:03s
nǐ yí xiàng guò mù bù wàng nǐ bù kě néng bú jì déTrước giờ huynh nhìn qua là nhớ, sao quên được!

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
suǒ yǐ tài fù zuì hǎo néng shuō yī xiē wǒ bù zhī dào de shìVậy nên tốt nhất là ông có thể nói ra một vài chuyện ta không biết,

HSK 5
0:03s
bù rán jiù méi yǒu jiāo yì kě yǐ gēn wǒ tán lebằng không chẳng thể thương lượng với ta đâu.

HSK 7
0:03s