Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "到底是哪位旧相识" (dào dǐ shì nǎ wèi jiù xiāng shí) trong hội thoại tiếng Trung

到底是哪位旧相识

dào dǐ shì nǎ wèi jiù xiāng shí

rốt cuộc là người quen cũ nào đây?

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
3:31
TMDB ID
278127
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1让我来看看ràng wǒ lái kàn kànĐể ta xem thử
2到底是哪位旧相识dào dǐ shì nǎ wèi jiù xiāng shírốt cuộc là người quen cũ nào đây?
3老鬼头lǎo guǐ tóuLão già.

More Clips From Episode

Total 115 clips (Page 1 of 6)
你别吓我 老鬼头
HSK 6
0:03s
nǐ bié xià wǒ lǎo guǐ tóuNgười đừng dọa con. Lão già.
你不要以为我不敢杀你
HSK 6
0:03s
nǐ bú yào yǐ wéi wǒ bù gǎn shā nǐĐừng tưởng ta không dám giết huynh.
大人 时辰到了
HSK 3
0:03s
dà rén shí chén dào leĐại nhân, đến giờ rồi.
怀瑾 怎么了?
HSK 1
0:03s
huái jǐn zěn me le ?Hoài Cẩn. Sao vậy?
让我来 快
HSK 2
0:03s
ràng wǒ lái kuàiĐể ta. Nhanh lên.
你再想想
HSK 1
0:03s
nǐ zài xiǎng xiǎnghuynh nhớ lại đi. Huynh cố nhớ đi.
那人是高是矮 是胖是瘦?
HSK 3
0:03s
nà rén shì gāo shì ǎi shì pàng shì shòu ?Kẻ đó cao hay thấp, béo hay gầy?
他有没有胎记?有没有什么伤疤?
HSK 1
0:03s
tā yǒu méi yǒu tāi jì ? yǒu méi yǒu shén me shāng bā ?Hắn có vết bớt gì không? Có vết sẹo nào không?
你一向过目不忘 你不可能不记得
HSK 6
0:03s
nǐ yí xiàng guò mù bù wàng nǐ bù kě néng bú jì déTrước giờ huynh nhìn qua là nhớ, sao quên được!
你再想想 再说点别的
HSK 4
0:03s
nǐ zài xiǎng xiǎng zài shuō diǎn bié deHuynh nhớ lại xem. Nói gì đó khác đi.
可不可以请你离开?
HSK 3
0:03s
kě bù kě yǐ qǐng nǐ lí kāi ?Huynh có thể rời đi không?
我就是天煞孤星
HSK 2
0:03s
wǒ jiù shì tiān shā gū xīngcon đúng là có số khắc người thân.
我有的是耐心和时间
HSK 4
0:03s
wǒ yǒu de shì nài xīn hé shí jiāncon có đủ thời gian và sự kiên nhẫn.
回家看看你母亲吧
HSK 4
0:03s
huí jiā kàn kàn nǐ mǔ qīn baVề nhà thăm mẫu thân con đi,
我有话要跟县主说
HSK 2
0:03s
wǒ yǒu huà yào gēn xiàn zhǔ shuōta có lời muốn nói với huyện chúa.
论尊卑 论功夫 论口才
HSK 7
0:03s
lùn zūn bēi lùn gōng fu lùn kǒu cáixét tôn ti, xét võ công, xét tài ăn nói,
所以太傅最好能说一些我不知道的事
HSK 3
0:03s
suǒ yǐ tài fù zuì hǎo néng shuō yī xiē wǒ bù zhī dào de shìVậy nên tốt nhất là ông có thể nói ra một vài chuyện ta không biết,
不然就没有交易可以跟我谈了
HSK 5
0:03s
bù rán jiù méi yǒu jiāo yì kě yǐ gēn wǒ tán lebằng không chẳng thể thương lượng với ta đâu.
此事无人可以造假
HSK 7
0:03s
cǐ shì wú rén kě yǐ zào jiǎChuyện này không ai ngụy tạo cho được.
- 进宫 - 现在进宫? 太冒险了
HSK 6
0:03s
- jìn gōng - xiàn zài jìn gōng ? tài mào xiǎn le- Vào cung. - Vào cung giờ này? Quá mức liều lĩnh.