Cách dùng "那…我就等你消息了" (nà … wǒ jiù děng nǐ xiāo xī le) trong hội thoại tiếng Trung
那…我就等你消息了
nà … wǒ jiù děng nǐ xiāo xī le
Vậy ta đợi tin của cô.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
38:02
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这么爽快 | zhè me shuǎng kuài | Quyết nhanh thế sao? |
| 2▶ | 那…我就等你消息了 | nà … wǒ jiù děng nǐ xiāo xī le | Vậy ta đợi tin của cô. |
| 3 | 淑妃那边是不是出什么事了? | shū fēi nà biān shì bú shì chū shén me shì le ? | Có phải Thục phi gặp chuyện gì rồi không? |
More Clips From Episode
Total 115 clips (Page 1 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s
tā yǒu méi yǒu tāi jì ? yǒu méi yǒu shén me shāng bā ?Hắn có vết bớt gì không? Có vết sẹo nào không?

HSK 6
0:03s
nǐ yí xiàng guò mù bù wàng nǐ bù kě néng bú jì déTrước giờ huynh nhìn qua là nhớ, sao quên được!

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
suǒ yǐ tài fù zuì hǎo néng shuō yī xiē wǒ bù zhī dào de shìVậy nên tốt nhất là ông có thể nói ra một vài chuyện ta không biết,

HSK 5
0:03s
bù rán jiù méi yǒu jiāo yì kě yǐ gēn wǒ tán lebằng không chẳng thể thương lượng với ta đâu.

HSK 7
0:03s