Cách dùng "我们很难再有可能了" (wǒ men hěn nán zài yǒu kě néng le) trong hội thoại tiếng Trung
我们很难再有可能了
wǒ men hěn nán zài yǒu kě néng le
bọn ta khó có thêm cơ hội.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
29:03
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 只是我知道 | zhǐ shì wǒ zhī dào | chỉ là ta biết, |
| 2▶ | 我们很难再有可能了 | wǒ men hěn nán zài yǒu kě néng le | bọn ta khó có thêm cơ hội. |
| 3 | 他说 他不比从前孑然一身 如今有了 | tā shuō tā bù bǐ cóng qián jié rán yī shēn rú jīn yǒu le | Ông ấy nói ông ấy không một thân một mình nữa, giờ bên ông ấy đã có một người |
More Clips From Episode
Total 115 clips (Page 1 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s
tā yǒu méi yǒu tāi jì ? yǒu méi yǒu shén me shāng bā ?Hắn có vết bớt gì không? Có vết sẹo nào không?

HSK 6
0:03s
nǐ yí xiàng guò mù bù wàng nǐ bù kě néng bú jì déTrước giờ huynh nhìn qua là nhớ, sao quên được!

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
suǒ yǐ tài fù zuì hǎo néng shuō yī xiē wǒ bù zhī dào de shìVậy nên tốt nhất là ông có thể nói ra một vài chuyện ta không biết,

HSK 5
0:03s
bù rán jiù méi yǒu jiāo yì kě yǐ gēn wǒ tán lebằng không chẳng thể thương lượng với ta đâu.

HSK 7
0:03s