Cách dùng "我明白 是我冒失了" (wǒ míng bái shì wǒ mào shī le) trong hội thoại tiếng Trung
我明白 是我冒失了
Ta hiểu. Ta lỗ mãng quá.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:40
jǐn niáng bú yòng shuō le
锦娘 不用说了
“Cẩm Nương không cần nói nữa.”
LINE 0228:42
PLAYING SCENEwǒ míng bái shì wǒ mào shī le
我明白 是我冒失了
“Ta hiểu. Ta lỗ mãng quá.”
LINE 0328:47
qí shí tā rù gōng zhī hòu wǒ men cóng wèi duàn guò lián xì
其实 他入宫之后 我们从未断过联系
“Thật ra sau khi ông ấy vào cung, bọn ta vẫn luôn giữ liên lạc,”
Show Information