Cách dùng "我有的是耐心和时间" (wǒ yǒu de shì nài xīn hé shí jiān) trong hội thoại tiếng Trung
我有的是耐心和时间
con có đủ thời gian và sự kiên nhẫn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
15:20
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 线索断了没关系 | xiàn suǒ duàn le méi guān xì | manh mối đứt đoạn cũng không sao, |
| 2▶ | 我有的是耐心和时间 | wǒ yǒu de shì nài xīn hé shí jiān | con có đủ thời gian và sự kiên nhẫn. |
| 3 | 你要是有良心 | nǐ yào shì yǒu liáng xīn | Nếu người có lương tâm, |
More Clips From Episode
Total 115 clips (Page 1 of 6)
HSK 1
0:03s
tā yǒu méi yǒu tāi jì ? yǒu méi yǒu shén me shāng bā ?Hắn có vết bớt gì không? Có vết sẹo nào không?

HSK 6
0:03s
nǐ yí xiàng guò mù bù wàng nǐ bù kě néng bú jì déTrước giờ huynh nhìn qua là nhớ, sao quên được!

HSK 3
0:03s
suǒ yǐ tài fù zuì hǎo néng shuō yī xiē wǒ bù zhī dào de shìVậy nên tốt nhất là ông có thể nói ra một vài chuyện ta không biết,

HSK 5
0:03s
bù rán jiù méi yǒu jiāo yì kě yǐ gēn wǒ tán lebằng không chẳng thể thương lượng với ta đâu.

HSK 6
0:03s
- jìn gōng - xiàn zài jìn gōng ? tài mào xiǎn le- Vào cung. - Vào cung giờ này? Quá mức liều lĩnh.














