Cách dùng "你不说 那我来说" (nǐ bù shuō nà wǒ lái shuō) trong hội thoại tiếng Trung
你不说 那我来说
nǐ bù shuō nà wǒ lái shuō
Ngươi không nói, vậy để ta nói.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
42:42
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这是什么? | zhè shì shén me ? | đây là cái gì? |
| 2▶ | 你不说 那我来说 | nǐ bù shuō nà wǒ lái shuō | Ngươi không nói, vậy để ta nói. |
| 3 | 这不是普通的果子 是人参子 | zhè bú shì pǔ tōng de guǒ zi shì rén shēn zi | Đây không phải hạt bình thường, mà là hạt nhân sâm. |
More Clips From Episode
Total 115 clips (Page 1 of 6)
HSK 1
0:03s
tā yǒu méi yǒu tāi jì ? yǒu méi yǒu shén me shāng bā ?Hắn có vết bớt gì không? Có vết sẹo nào không?

HSK 6
0:03s
nǐ yí xiàng guò mù bù wàng nǐ bù kě néng bú jì déTrước giờ huynh nhìn qua là nhớ, sao quên được!

HSK 3
0:03s
suǒ yǐ tài fù zuì hǎo néng shuō yī xiē wǒ bù zhī dào de shìVậy nên tốt nhất là ông có thể nói ra một vài chuyện ta không biết,

HSK 5
0:03s
bù rán jiù méi yǒu jiāo yì kě yǐ gēn wǒ tán lebằng không chẳng thể thương lượng với ta đâu.















