Cách dùng "佩仪 李佩仪 你给我出来" (pèi yí lǐ pèi yí nǐ gěi wǒ chū lái) trong hội thoại tiếng Trung
佩仪 李佩仪 你给我出来
Bội Nghi! Lý Bội Nghi! Cô ra đây cho ta!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
36:01
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 都什么时候了? 出了这么大的事儿 她还能休息? | dōu shén me shí hòu le ? chū le zhè me dà de shì ér tā hái néng xiū xī ? | Giờ là lúc nào rồi, xảy ra chuyện lớn như vậy, cô ta còn nghỉ được ư? |
| 2▶ | 佩仪 李佩仪 你给我出来 | pèi yí lǐ pèi yí nǐ gěi wǒ chū lái | Bội Nghi! Lý Bội Nghi! Cô ra đây cho ta! |
| 3 | - 你干吗? - 窦昭媛来找你 你干吗? | - nǐ gàn má ? - dòu zhāo yuàn lái zhǎo nǐ nǐ gàn má ? | - Gì vậy? - Chiêu viên tới tìm người. - Người làm gì vậy? - Kệ ta. |
More Clips From Episode
Total 115 clips (Page 1 of 6)
HSK 1
0:03s
tā yǒu méi yǒu tāi jì ? yǒu méi yǒu shén me shāng bā ?Hắn có vết bớt gì không? Có vết sẹo nào không?

HSK 6
0:03s
nǐ yí xiàng guò mù bù wàng nǐ bù kě néng bú jì déTrước giờ huynh nhìn qua là nhớ, sao quên được!

HSK 3
0:03s
suǒ yǐ tài fù zuì hǎo néng shuō yī xiē wǒ bù zhī dào de shìVậy nên tốt nhất là ông có thể nói ra một vài chuyện ta không biết,

HSK 5
0:03s
bù rán jiù méi yǒu jiāo yì kě yǐ gēn wǒ tán lebằng không chẳng thể thương lượng với ta đâu.















