Cách dùng "谁都知道你是我的人" (shéi dōu zhī dào nǐ shì wǒ de rén) trong hội thoại tiếng Trung
谁都知道你是我的人
Ai cũng biết ngươi là người của ta,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
38:55
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 但凡有第三个人知晓 我都能打听到 | dàn fán yǒu dì sān gè rén zhī xiǎo wǒ dōu néng dǎ tīng dào | Chỉ cần có kẻ thứ ba hay tin thì ta dò la được hết. |
| 2▶ | 谁都知道你是我的人 | shéi dōu zhī dào nǐ shì wǒ de rén | Ai cũng biết ngươi là người của ta, |
| 3 | 我又是养在淑妃跟前的 所以… 所以 | wǒ yòu shì yǎng zài shū fēi gēn qián de suǒ yǐ … suǒ yǐ | ta lại được Thục phi nuôi dưỡng. - Vậy nên… - Vậy nên |
More Clips From Episode
Total 115 clips (Page 1 of 6)
HSK 1
0:03s
tā yǒu méi yǒu tāi jì ? yǒu méi yǒu shén me shāng bā ?Hắn có vết bớt gì không? Có vết sẹo nào không?

HSK 6
0:03s
nǐ yí xiàng guò mù bù wàng nǐ bù kě néng bú jì déTrước giờ huynh nhìn qua là nhớ, sao quên được!

HSK 3
0:03s
suǒ yǐ tài fù zuì hǎo néng shuō yī xiē wǒ bù zhī dào de shìVậy nên tốt nhất là ông có thể nói ra một vài chuyện ta không biết,

HSK 5
0:03s
bù rán jiù méi yǒu jiāo yì kě yǐ gēn wǒ tán lebằng không chẳng thể thương lượng với ta đâu.















