Cách dùng "大不了影响我的上诉率" (dà bù liǎo yǐng xiǎng wǒ de shàng sù lǜ) trong hội thoại tiếng Trung
大不了影响我的上诉率
Tệ lắm thì ảnh hưởng tỉ lệ kháng cáo của tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:32
ràng让
tā他
men们
qù去
nào闹
bei呗
“Mặc họ muốn làm gì thì làm.”
LINE 0214:33
PLAYING SCENEdà大
bù不
liǎo了
yǐng影
xiǎng响
wǒ我
de的
shàng上
sù诉
lǜ率
“Tệ lắm thì ảnh hưởng tỉ lệ kháng cáo của tôi.”
LINE 0314:35
zhōng中
yuàn院
de的
fǎ法
guān官
“Các thẩm phán tòa trung thẩm”
Show Information