Cách dùng "但我觉得这恰恰是你的优势" (dàn wǒ jué de zhè qià qià shì nǐ de yōu shì) trong hội thoại tiếng Trung
但我觉得这恰恰是你的优势
nhưng tôi nghĩ đó chính là lợi thế của anh
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:40
nǐ你
yǒu有
bié别
yú于
yī一
xiē些
jīng精
yīng英
lǜ律
shī师
“anh khác với những luật sư tinh anh kia”
LINE 0215:43
PLAYING SCENEdàn但
wǒ我
jué觉
de得
zhè这
qià恰
qià恰
shì是
nǐ你
de的
yōu优
shì势
“nhưng tôi nghĩ đó chính là lợi thế của anh”
LINE 0315:45
suǒ所
yǐ以
wǒ我
xī希
wàng望
“Vì vậy tôi mong”
Show Information