Cách dùng "看个电影咋了" (kàn gè diàn yǐng zǎ le) trong hội thoại tiếng Trung
看个电影咋了
Đi xem phim thì sao nào
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
3:26
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 咱爸就这么一个爱好 他拿自己的退休金 | zán bà jiù zhè me yí gè ài hào tā ná zì jǐ de tuì xiū jīn | Bố chỉ có một sở thích đó thôi Ông dùng lương hưu của mình |
| 2▶ | 看个电影咋了 | kàn gè diàn yǐng zǎ le | Đi xem phim thì sao nào |
| 3 | 那是爸的退休金 | nà shì bà de tuì xiū jīn | Đó là lương hưu của bố |
More Clips From Episode
Total 83 clips (Page 5 of 5)
HSK 2
0:03s
zhè shén me yì si zhè bù jiù shì shuō wǒ hé shěn xiè zhì maCái này nghĩa là sao? Chẳng phải đang nói về tôi và Thẩm Tạ Trật sao?

HSK 6
0:03s
suǒ yǐ bié rén cái shuō ma wú ài yī shēn qīngNên người ta mới nói đó. Không yêu thì nhẹ lòng hơn.
