Cách dùng "来陪我并肩战斗了吗" (lái péi wǒ bìng jiān zhàn dòu le ma) trong hội thoại tiếng Trung
来陪我并肩战斗了吗
sát cánh chiến đấu cùng tôi rồi còn gì?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:39
nǐ你
bú不
shì是
jí即
jiāng将
yào要
dào到
gāo高
yuàn院
“Bạn sắp lên tòa cấp cao”
LINE 0219:41
PLAYING SCENElái来
péi陪
wǒ我
bìng并
jiān肩
zhàn战
dòu斗
le了
ma吗
“sát cánh chiến đấu cùng tôi rồi còn gì?”
LINE 0319:42
nǐ你
mó磨
jī叽
shén什
me么
ya呀
“Bạn lằng nhằng gì vậy?”
Show Information