Cách dùng "那个节目录制马上就要开始了" (nà ge jié mù lù zhì mǎ shàng jiù yào kāi shǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
那个节目录制马上就要开始了
Chương trình sắp bắt đầu ghi hình rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:00
nǚ shì nǚ shì
女士 女士
“Thưa cô, thưa cô”
LINE 0226:01
PLAYING SCENEnà那
ge个
jié节
mù目
lù录
zhì制
mǎ马
shàng上
jiù就
yào要
kāi开
shǐ始
le了
“Chương trình sắp bắt đầu ghi hình rồi”
LINE 0326:03
qǐng请
nín您
bú不
yào要
suí随
biàn便
zǒu走
dòng动
“Phiền cô đừng đi lại tùy tiện”
Show Information