Cách dùng "那叫一个香 那我尝尝" (nà jiào yí gè xiāng nà wǒ cháng cháng) trong hội thoại tiếng Trung

jiàoxiāng chángcháng

thơm ngon lắm đấy. Vậy để tôi thử xem.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
32:07
TMDB ID
261675
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1尝尝我们这 新弄的辣椒油 这辣椒油配羊汤cháng cháng wǒ men zhè xīn nòng de là jiāo yóu zhè là jiāo yóu pèi yáng tāngThử xem chỗ chúng tôi làm dầu ớt mới này. Dầu ớt này ăn với canh dê,
2那叫一个香 那我尝尝nà jiào yí gè xiāng nà wǒ cháng chángthơm ngon lắm đấy. Vậy để tôi thử xem.
3怎么样zěn me yàngThế nào rồi?

More Clips From Episode

Total 83 clips (Page 5 of 5)
三心二意了吧 想什么呢
HSK 1
0:03s
sān xīn èr yì le ba xiǎng shén me neLại lơ đãng rồi, đang nghĩ gì vậy?

这什么意思 这不就是说我和沈谢秩吗
HSK 2
0:03s
zhè shén me yì si zhè bù jiù shì shuō wǒ hé shěn xiè zhì maCái này nghĩa là sao? Chẳng phải đang nói về tôi và Thẩm Tạ Trật sao?

所以别人才说嘛 无爱一身轻
HSK 6
0:03s
suǒ yǐ bié rén cái shuō ma wú ài yī shēn qīngNên người ta mới nói đó. Không yêu thì nhẹ lòng hơn.