Cách dùng "难道还签了劳动合同不成" (nán dào hái qiān le láo dòng hé tóng bù chéng) trong hội thoại tiếng Trung
难道还签了劳动合同不成
Chẳng lẽ lại còn ký hợp đồng lao động sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:09
yòu又
bú不
shì是
gù雇
zhǔ主
hé和
gù雇
gōng工
de的
guān关
xì系
“chứ không phải quan hệ chủ thuê và người làm thuê”
LINE 0202:11
PLAYING SCENEnán难
dào道
hái还
qiān签
le了
láo劳
dòng动
hé合
tóng同
bù不
chéng成
“Chẳng lẽ lại còn ký hợp đồng lao động sao?”
LINE 0302:13
yào要
shì是
zhēn真
yǒu有
hé合
tóng同
“Nếu thực sự có hợp đồng”
Show Information