Cách dùng "你现在到刑庭扎根了" (nǐ xiàn zài dào xíng tíng zhā gēn le) trong hội thoại tiếng Trung
你现在到刑庭扎根了
bạn lại bám rễ ở phòng hình sự,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:29
jié结
guǒ果
“Vậy mà kết quả,”
LINE 0219:31
PLAYING SCENEnǐ你
xiàn现
zài在
dào到
xíng刑
tíng庭
zhā扎
gēn根
le了
“bạn lại bám rễ ở phòng hình sự,”
LINE 0319:33
ér wǒ ne fēn dào le jiā shì tíng
而我呢 分到了家事庭
“còn tôi thì được phân về phòng gia sự.”
Show Information