Cách dùng "首先请允许我来介绍一下" (shǒu xiān qǐng yǔn xǔ wǒ lái jiè shào yī xià) trong hội thoại tiếng Trung

shǒuxiānqǐngyǔnláijièshàoxià

Trước tiên, xin phép tôi được giới thiệu

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:36
jīng
yuán
zhuō
huì

Bàn tròn Kinh tế hôm nay

LINE 0226:38
PLAYING SCENE
shǒu
xiān
qǐng
yǔn
lái
jiè
shào
xià

Trước tiên, xin phép tôi được giới thiệu

LINE 0326:40
jīn
tiān
dào
chǎng
de
zhòng
liàng
de
jiā
bīn

những vị khách mời đặc biệt hôm nay

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp26:38
TMDB ID309663