Cách dùng "听你说这些我都要睡不着觉了" (tīng nǐ shuō zhè xiē wǒ dōu yào shuì bù zhe jué le) trong hội thoại tiếng Trung

tīngshuōzhèxiēdōuyàoshuìzhejuéle

Nghe anh nói vậy tôi mất ngủ mất

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:07
bié
xià

Đừng dọa tôi

LINE 0221:08
PLAYING SCENE
tīng
shuō
zhè
xiē
dōu
yào
shuì
zhe
jué
le

Nghe anh nói vậy tôi mất ngủ mất

LINE 0321:14
jīn
tiān
zěn
me

Hôm nay sao anh lại

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp21:08
TMDB ID309663