Cách dùng "我在那个法庭上我都懵了" (wǒ zài nà ge fǎ tíng shàng wǒ dōu měng le) trong hội thoại tiếng Trung
我在那个法庭上我都懵了
Tôi ngồi trong phòng xử án mà cứ ngơ ngẩn cả
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:08
xiè谢
xiè谢
nà那
ge个
shū舒
fǎ法
guān官
“Cảm ơn thẩm phán Thư nữa”
LINE 0209:11
PLAYING SCENEwǒ我
zài在
nà那
ge个
fǎ法
tíng庭
shàng上
wǒ我
dōu都
měng懵
le了
“Tôi ngồi trong phòng xử án mà cứ ngơ ngẩn cả”
LINE 0309:13
bù yòng fǎ guān men dōu míng bái zhe ne
不用 法官们都明白着呢
“Không cần đâu, các thẩm phán đều hiểu hết rồi”
Show Information