Cách dùng "我早就打算收摊退休了" (wǒ zǎo jiù dǎ suàn shōu tān tuì xiū le) trong hội thoại tiếng Trung
我早就打算收摊退休了
Tôi đã dẹp tiệm nghỉ hưu từ lâu rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:22
yào要
bú不
shì是
dāng当
chū初
tā她
shàng上
mén门
lái来
zhǎo找
gōng工
zuò作
“Nếu hồi đó cô ấy không đến xin việc”
LINE 0208:24
PLAYING SCENEwǒ我
zǎo早
jiù就
dǎ打
suàn算
shōu收
tān摊
tuì退
xiū休
le了
“Tôi đã dẹp tiệm nghỉ hưu từ lâu rồi”
LINE 0308:27
tā她
zhè这
me么
zhē折
teng腾
zhē折
teng腾
“Cô ấy cứ tất bật lo toan như vậy”
Show Information