Cách dùng "也是父母生 父母养的" (yě shì fù mǔ shēng fù mǔ yǎng de) trong hội thoại tiếng Trung

shìshēng yǎngde

cũng là người do cha mẹ sinh ra nuôi dưỡng.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:35
zhōng
yuàn
de
guān

Các thẩm phán tòa trung thẩm

LINE 0214:36
PLAYING SCENE
yě shì fù mǔ shēng fù mǔ yǎng de

也是父母生 父母养的

cũng là người do cha mẹ sinh ra nuôi dưỡng.

LINE 0314:37
cái
xiāng
xìn

Tôi không tin

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp14:36
TMDB ID309663