Cách dùng "这都给我推的什么呀" (zhè dōu gěi wǒ tuī de shén me ya) trong hội thoại tiếng Trung

zhèdōugěituīdeshénmeya

Toàn đẩy cho tôi những thứ gì vậy

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
22:00
TMDB ID
261675
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1还是你惦记我hái shì nǐ diàn jì wǒVẫn là em nhớ đến anh nhất
2这都给我推的什么呀zhè dōu gěi wǒ tuī de shén me yaToàn đẩy cho tôi những thứ gì vậy
3你忙你的nǐ máng nǐ deBạn cứ bận việc của bạn đi

More Clips From Episode

Total 83 clips (Page 5 of 5)
三心二意了吧 想什么呢
HSK 1
0:03s
sān xīn èr yì le ba xiǎng shén me neLại lơ đãng rồi, đang nghĩ gì vậy?

这什么意思 这不就是说我和沈谢秩吗
HSK 2
0:03s
zhè shén me yì si zhè bù jiù shì shuō wǒ hé shěn xiè zhì maCái này nghĩa là sao? Chẳng phải đang nói về tôi và Thẩm Tạ Trật sao?

所以别人才说嘛 无爱一身轻
HSK 6
0:03s
suǒ yǐ bié rén cái shuō ma wú ài yī shēn qīngNên người ta mới nói đó. Không yêu thì nhẹ lòng hơn.