Cách dùng "北面岭煤矸石场那边出事了" (běi miàn lǐng méi gān shí chǎng nà biān chū shì le) trong hội thoại tiếng Trung
北面岭煤矸石场那边出事了
Bãi đá thải Bắc Diện Lĩnh có chuyện rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:52
shī师
fù父
“Sư phụ”
LINE 0204:53
PLAYING SCENEběi北
miàn面
lǐng岭
méi煤
gān矸
shí石
chǎng场
nà那
biān边
chū出
shì事
le了
“Bãi đá thải Bắc Diện Lĩnh có chuyện rồi”
LINE 0304:55
hǎo好
“Được”
Show Information