Cách dùng "发现北面岭着火了" (fā xiàn běi miàn lǐng zháo huǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
发现北面岭着火了
phát hiện Bắc Diện Lĩnh bị cháy
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:07
jiē接
dào到
bào报
àn案
yǒu有
yí一
gè个
cūn村
mín民
“Có người dân báo án,”
LINE 0205:08
PLAYING SCENEfā发
xiàn现
běi北
miàn面
lǐng岭
zháo着
huǒ火
le了
“phát hiện Bắc Diện Lĩnh bị cháy”
LINE 0305:10
rán然
hòu后
jiù就
dǎ打
diàn电
huà话
bào报
jǐng警
“rồi gọi điện trình báo”
Show Information