Cách dùng "放开我" (fàng kāi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
放开我
Thả tôi ra
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:42
rén人
sǐ死
le了
wǒ我
yě也
nán难
shòu受
a啊
“Người chết rồi tôi cũng đau lòng lắm”
LINE 0219:43
PLAYING SCENEfàng放
kāi开
wǒ我
“Thả tôi ra”
LINE 0320:09
liú刘
duì队
“Đội trưởng Liu”
Show Information