Cách dùng "跟你说了多少遍了" (gēn nǐ shuō le duō shǎo biàn le) trong hội thoại tiếng Trung
跟你说了多少遍了
Tôi nói với anh bao nhiêu lần rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:21
suǒ所
yǒu有
de的
huàn患
zhě者
dōu都
xū需
yào要
pái排
duì队
“Tất cả bệnh nhân đều phải xếp hàng chờ.”
LINE 0231:23
PLAYING SCENEgēn跟
nǐ你
shuō说
le了
duō多
shǎo少
biàn遍
le了
“Tôi nói với anh bao nhiêu lần rồi.”
LINE 0331:25
yí一
dàn旦
yǒu有
hé合
shì适
de的
shèn肾
yuán源
“Hễ có nguồn thận phù hợp,”
Show Information