Cách dùng "还有什么不能发生的" (hái yǒu shén me bù néng fā shēng de) trong hội thoại tiếng Trung
还有什么不能发生的
thì còn chuyện gì không thể xảy ra nữa
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:01
méi煤
gān矸
shí石
zì自
rán燃
àn案
dōu都
néng能
fā发
shēng生
“Vụ đá thải tự bốc cháy còn xảy ra được”
LINE 0223:04
PLAYING SCENEhái还
yǒu有
shén什
me么
bù不
néng能
fā发
shēng生
de的
“thì còn chuyện gì không thể xảy ra nữa”
LINE 0323:06
wǒ我
kàn看
zhè这
yàng样
ba吧
“Tao thấy thế này đi”
Show Information