Cách dùng "还有什么不能发生的" (hái yǒu shén me bù néng fā shēng de) trong hội thoại tiếng Trung

háiyǒushénmenéngshēngde

thì còn chuyện gì không thể xảy ra nữa

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:01
méi
gān
shí
rán
àn
dōu
néng
shēng

Vụ đá thải tự bốc cháy còn xảy ra được

LINE 0223:04
PLAYING SCENE
hái
yǒu
shén
me
néng
shēng
de

thì còn chuyện gì không thể xảy ra nữa

LINE 0323:06
kàn
zhè
yàng
ba

Tao thấy thế này đi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp23:04
TMDB ID278868