Cách dùng "警察的事你也能瞎打听" (jǐng chá de shì nǐ yě néng xiā dǎ tīng) trong hội thoại tiếng Trung
警察的事你也能瞎打听
Chuyện công an mà cũng hỏi lung tung vậy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:06
kuī亏
nǐ你
hái还
shì是
jǐng警
sǎo嫂
ne呢
“Mẹ là vợ cảnh sát mà”
LINE 0228:08
PLAYING SCENEjǐng警
chá察
de的
shì事
nǐ你
yě也
néng能
xiā瞎
dǎ打
tīng听
“Chuyện công an mà cũng hỏi lung tung vậy”
LINE 0328:09
chī吃
fàn饭
“Ăn cơm đi”
Show Information