Cách dùng "免得她看见心烦嘛" (miǎn de tā kàn jiàn xīn fán ma) trong hội thoại tiếng Trung
免得她看见心烦嘛
kẻo bà thấy lại bực mình.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:18
wǒ我
jiù就
gǎn赶
jǐn紧
ná拿
guò过
lái来
“Tôi vội lấy đi luôn,”
LINE 0216:19
PLAYING SCENEmiǎn免
de得
tā她
kàn看
jiàn见
xīn心
fán烦
ma嘛
“kẻo bà thấy lại bực mình.”
LINE 0316:22
nǐ你
ná拿
zǒu走
gào告
sù诉
wǒ我
yī一
shēng声
a啊
“Lấy đi thì cũng nói tôi một tiếng chứ.”
Show Information