Cách dùng "那放哪了那个" (nà fàng nǎ le nà ge) trong hội thoại tiếng Trung
那放哪了那个
Cái đó để đâu rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:18
tiě铁
hé盒
shàng上
biān边
yǒu有
yí一
gè个
xiǎo小
xióng熊
māo猫
nà那
ge个
“Cái hộp sắt có hình gấu trúc con ấy”
LINE 0213:20
PLAYING SCENEnà那
fàng放
nǎ哪
le了
nà那
ge个
“Cái đó để đâu rồi”
LINE 0313:25
zhuāng装
gāo高
yíng莹
dōng东
xī西
de的
nà那
ge个
shì是
ba吧
“Cái đựng đồ của Cao Oánh đúng không”
Show Information