Cách dùng "你回来吃饭也不提前跟我说一声" (nǐ huí lái chī fàn yě bù tí qián gēn wǒ shuō yī shēng) trong hội thoại tiếng Trung
你回来吃饭也不提前跟我说一声
Con về ăn cơm mà không báo trước
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:32
zěn怎
me么
huí回
lái来
zhè这
me么
wǎn晚
mā妈
“Sao về muộn vậy mẹ”
LINE 0226:34
PLAYING SCENEnǐ你
huí回
lái来
chī吃
fàn饭
yě也
bù不
tí提
qián前
gēn跟
wǒ我
shuō说
yī一
shēng声
“Con về ăn cơm mà không báo trước”
LINE 0326:36
zǎo早
zhī知
dào道
hòu后
miàn面
liǎng两
gè个
huàn患
zhě者
“Biết vậy hai bệnh nhân sau”
Show Information