Cách dùng "其中有一个已经去世了" (qí zhōng yǒu yí gè yǐ jīng qù shì le) trong hội thoại tiếng Trung

zhōngyǒujīngshìle

Trong đó một người đã mất rồi,

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:49
jiù
yǒu
rén

đã có tới 7 người.

LINE 0234:50
PLAYING SCENE
zhōng
yǒu
jīng
shì
le

Trong đó một người đã mất rồi,

LINE 0334:52
hái
yǒu
liǎng
shì
shí
suì
de
lǎo
rén

còn hai người là cụ già bảy mươi tuổi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp34:50
TMDB ID278868