Cách dùng "她当时是怎么出事的" (tā dāng shí shì zěn me chū shì de) trong hội thoại tiếng Trung

dāngshíshìzěnmechūshìde

Hồi đó cô ấy xảy ra chuyện gì vậy?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:30
jiù
shì
men
ge
zhāo
dài
suǒ
de
lín
shí
gōng

Cô ấy là công nhân thời vụ ở nhà khách của chúng tôi

LINE 0217:33
PLAYING SCENE
dāng
shí
shì
zěn
me
chū
shì
de

Hồi đó cô ấy xảy ra chuyện gì vậy?

LINE 0317:35
dāng
shí
ba

Hồi đó tôi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp17:33
TMDB ID278868