Cách dùng "太烧钱了" (tài shāo qián le) trong hội thoại tiếng Trung
太烧钱了
Tốn tiền quá
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:47
yī一
cì次
tòu透
xī析
sān三
bǎi百
duō多
“Mỗi lần chạy thận hơn 300”
LINE 0229:49
PLAYING SCENEtài太
shāo烧
qián钱
le了
“Tốn tiền quá”
LINE 0329:51
yí一
gè个
rén人
shēng生
bìng病
“Một người mắc bệnh”
Show Information