Cách dùng "我跟你讲 我都找不着了" (wǒ gēn nǐ jiǎng wǒ dōu zhǎo bù zhe le) trong hội thoại tiếng Trung
我跟你讲 我都找不着了
Tôi nói thật, tôi chẳng tìm được gì cả
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:08
fān翻
dé得
dào到
shí时
hòu候
luàn乱
qī七
bā八
zāo糟
“lộn xộn hết cả lên”
LINE 0213:10
PLAYING SCENEwǒ gēn nǐ jiǎng wǒ dōu zhǎo bù zhe le
我跟你讲 我都找不着了
“Tôi nói thật, tôi chẳng tìm được gì cả”
LINE 0313:14
zán咱
men们
jiā家
nà那
ge个
táng糖
guǒ果
hé盒
“Cái hộp kẹo nhà mình ấy”
Show Information