Cách dùng "我就不约了" (wǒ jiù bù yuē le) trong hội thoại tiếng Trung
我就不约了
Con đã không hẹn rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:36
zǎo早
zhī知
dào道
hòu后
miàn面
liǎng两
gè个
huàn患
zhě者
“Biết vậy hai bệnh nhân sau”
LINE 0226:38
PLAYING SCENEwǒ我
jiù就
bù不
yuē约
le了
“Con đã không hẹn rồi”
LINE 0326:40
bà爸
yě也
shì是
lín临
shí时
yuē约
wǒ我
de的
“Bố cũng gọi con bất chợt thôi”
Show Information