Cách dùng "这事都过去这么久了" (zhè shì dōu guò qù zhè me jiǔ le) trong hội thoại tiếng Trung
这事都过去这么久了
Chuyện đó qua lâu rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:21
nǐ你
bié别
guài怪
wǒ我
duō多
zuǐ嘴
“Bố đừng trách con nói nhiều”
LINE 0225:22
PLAYING SCENEzhè这
shì事
dōu都
guò过
qù去
zhè这
me么
jiǔ久
le了
“Chuyện đó qua lâu rồi”
LINE 0325:23
zěn怎
me么
hái还
fàng放
bù不
xià下
“Sao bố vẫn không buông được”
Show Information