Cách dùng "不不不 你可以不用马上答应的" (bù bù bù nǐ kě yǐ bù yòng mǎ shàng dā yìng de) trong hội thoại tiếng Trung
不不不 你可以不用马上答应的
Không không không, em không cần đồng ý ngay đâu
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:03
bú不
shì是
“Không phải”
LINE 0219:04
PLAYING SCENEbù bù bù nǐ kě yǐ bù yòng mǎ shàng dā yìng de
不不不 你可以不用马上答应的
“Không không không, em không cần đồng ý ngay đâu”
LINE 0319:06
nǐ你
kě可
yǐ以
kǎo考
lǜ虑
yī一
xià下
“Em cứ suy nghĩ đi”
Show Information