Cách dùng "哪件不是你爸给你挣回来的啊" (nǎ jiàn bú shì nǐ bà gěi nǐ zhēng huí lái de a) trong hội thoại tiếng Trung
哪件不是你爸给你挣回来的啊
thứ nào chẳng phải do bố mày kiếm về cho mày?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:55
nǐ cóng xiǎo dào dà chī de hē de chuān de yòng de
你从小到大 吃的喝的穿的用的
“Từ nhỏ đến lớn, đồ ăn thức uống, quần áo đồ dùng,”
LINE 0225:57
PLAYING SCENEnǎ哪
jiàn件
bú不
shì是
nǐ你
bà爸
gěi给
nǐ你
zhēng挣
huí回
lái来
de的
a啊
“thứ nào chẳng phải do bố mày kiếm về cho mày?”
LINE 0326:01
hǎo好
le了
hǎo好
le了
“Thôi được rồi, được rồi.”
Show Information