Cách dùng "哪件不是你爸给你挣回来的啊" (nǎ jiàn bú shì nǐ bà gěi nǐ zhēng huí lái de a) trong hội thoại tiếng Trung

jiànshìgěizhēnghuíláidea

thứ nào chẳng phải do bố mày kiếm về cho mày?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:55
nǐ cóng xiǎo dào dà chī de hē de chuān de yòng de

你从小到大 吃的喝的穿的用的

Từ nhỏ đến lớn, đồ ăn thức uống, quần áo đồ dùng,

LINE 0225:57
PLAYING SCENE
jiàn
shì
gěi
zhēng
huí
lái
de
a

thứ nào chẳng phải do bố mày kiếm về cho mày?

LINE 0326:01
hǎo
le
hǎo
le

Thôi được rồi, được rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp25:57
TMDB ID240446