Cách dùng "你别离开我" (nǐ bié lí kāi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你别离开我
Cậu đừng rời xa tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:20
wǒ我
huì会
yì一
zhí直
zài在
nǐ你
shēn身
biān边
bǎo保
hù护
nǐ你
de的
“Tôi sẽ luôn ở bên cậu để bảo vệ cậu.”
LINE 0204:22
PLAYING SCENEnǐ你
bié别
lí离
kāi开
wǒ我
“Cậu đừng rời xa tôi.”
LINE 0304:24
nǐ你
bù不
néng能
zǒu走
“Cậu không được đi.”
Show Information