Cách dùng "你不能因为他伤害你自己" (nǐ bù néng yīn wèi tā shāng hài nǐ zì jǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你不能因为他伤害你自己
Em không thể vì hắn mà làm tổn thương chính mình.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:31
shì是
bú不
shì是
tā他
duì对
nǐ你
zuò做
le了
shén什
me么
“Đúng không, hắn đã làm gì em?”
LINE 0240:34
PLAYING SCENEnǐ你
bù不
néng能
yīn因
wèi为
tā他
shāng伤
hài害
nǐ你
zì自
jǐ己
“Em không thể vì hắn mà làm tổn thương chính mình.”
LINE 0340:37
wǒ我
tǎo讨
yàn厌
nǐ你
zhè这
fù副
yī一
běn本
zhèng正
jīng经
de的
yàng样
zi子
“Em ghét cái vẻ đạo mạo giả tạo này của anh.”
Show Information