Cách dùng "手 手手手 我扶你站好" (shǒu shǒu shǒu shǒu wǒ fú nǐ zhàn hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
手 手手手 我扶你站好
Tay, tay tay tay, anh đỡ em đứng dậy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:37
xiǎo小
huì慧
“Tiểu Huệ.”
LINE 0232:38
PLAYING SCENEshǒu shǒu shǒu shǒu wǒ fú nǐ zhàn hǎo
手 手手手 我扶你站好
“Tay, tay tay tay, anh đỡ em đứng dậy.”
LINE 0332:40
lái lái màn màn qǐ màn màn qǐ
来 来慢慢起慢慢起
“Nào, nào, từ từ đứng dậy, từ từ đứng dậy.”
Show Information