Cách dùng "往别人身上泼脏水" (wǎng bié rén shēn shàng pō zàng shuǐ) trong hội thoại tiếng Trung
往别人身上泼脏水
Vấy bẩn lên người khác
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:57
zì自
jǐ己
zhī知
dào道
jiù就
xíng行
le了
“các người tự biết với nhau là được”
LINE 0208:59
PLAYING SCENEwǎng往
bié别
rén人
shēn身
shàng上
pō泼
zàng脏
shuǐ水
“Vấy bẩn lên người khác”
LINE 0309:01
hái还
tǐng挺
zì自
háo豪
a啊
“mà còn đắc ý lắm đấy”
Show Information