Cách dùng "我担心的是明明的情绪" (wǒ dān xīn de shì míng míng de qíng xù) trong hội thoại tiếng Trung
我担心的是明明的情绪
Tớ lo là tâm trạng của Minh Minh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:31
dàn但
méi没
rén人
zài在
hū乎
zhēn真
xiàng相
shì是
shén什
me么
“Nhưng chẳng ai quan tâm sự thật là gì.”
LINE 0213:34
PLAYING SCENEwǒ我
dān担
xīn心
de的
shì是
míng明
míng明
de的
qíng情
xù绪
“Tớ lo là tâm trạng của Minh Minh.”
LINE 0313:36
tā她
shì是
fǒu否
néng能
chéng承
shòu受
zhè这
xiē些
“Liệu cô ấy có chịu đựng được không.”
Show Information