Cách dùng "我好不容易跟你在一起了" (wǒ hǎo bù róng yì gēn nǐ zài yì qǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
我好不容易跟你在一起了
Tôi khó khăn lắm mới được ở bên cậu.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:12
wǒ děng le nǐ qī nián nǐ fàng shǒu
我等了你七年 你放手
“Tôi đợi cậu bảy năm, cậu buông tay đi.”
LINE 0204:14
PLAYING SCENEwǒ我
hǎo好
bù不
róng容
yì易
gēn跟
nǐ你
zài在
yì一
qǐ起
le了
“Tôi khó khăn lắm mới được ở bên cậu.”
LINE 0304:16
wú无
lùn论
fā发
shēng生
shén什
me么
shì事
qíng情
“Dù có chuyện gì xảy ra...”
Show Information