Cách dùng "我会一直在你身边保护你的" (wǒ huì yì zhí zài nǐ shēn biān bǎo hù nǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
我会一直在你身边保护你的
Tôi sẽ luôn ở bên cậu để bảo vệ cậu.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:18
wǒ我
dū都
huì会
péi陪
zài在
nǐ你
shēn身
biān边
“Tôi sẽ luôn ở bên cạnh cậu.”
LINE 0204:20
PLAYING SCENEwǒ我
huì会
yì一
zhí直
zài在
nǐ你
shēn身
biān边
bǎo保
hù护
nǐ你
de的
“Tôi sẽ luôn ở bên cậu để bảo vệ cậu.”
LINE 0304:22
nǐ你
bié别
lí离
kāi开
wǒ我
“Cậu đừng rời xa tôi.”
Show Information